Đang diễn ra
Fantasy Ngoại hạng Anh
Xây dựng đội hình, leo bảng xếp hạng Midium mỗi vòng đấu và giành XP.
21 thg 8 – 1 thg 6
18Days
11Hours
42Min
53Sec
Các giai đoạn
- 01Done
Gameweek 2
Aug 28 → Sep 4
- 02Done
Gameweek 3
Sep 4 → Sep 12
- 03Done
Gameweek 4
Sep 12 → Sep 18
- 04Done
Gameweek 5
Sep 18 → Oct 10
- 05Live
October 2026
Oct 10 → Nov 6
- 06
November 2026
Nov 6 → Dec 2
- 07
December 2026
Dec 2 → Jan 1
- 08
January 2027
Jan 1 → Feb 6
- 09
February 2027
Feb 6 → Mar 3
- 10
March 2027
Mar 3 → Apr 10
- 11
April 2027
Apr 10 → May 1
- 12
May 2027
May 1 → Jun 6
- 13Live
Season 2026/27 — final standings
Aug 21 → Jun 7
Giải thưởng
- Hạng 1–1 · · Gameweek winner
- Hạng 2–3 · · Gameweek runners-up
- Hạng 4–10 · · Gameweek top 10
- Hạng 1–1 · · Gameweek winner
- Hạng 2–3 · · Gameweek runners-up
- Hạng 4–10 · · Gameweek top 10
- Hạng 1–1 · · Gameweek winner
- Hạng 2–3 · · Gameweek runners-up
- Hạng 4–10 · · Gameweek top 10
- Hạng 1–1 · · Gameweek winner
- Hạng 2–3 · · Gameweek runners-up
- Hạng 4–10 · · Gameweek top 10
- Hạng 1–1 · · Manager of the month
- Hạng 2–2 · · Month runner-up
- Hạng 3–3 · · Month third place
- Hạng 4–10 · · Month top 10
- Hạng 1–1 · · Manager of the month
- Hạng 2–2 · · Month runner-up
- Hạng 3–3 · · Month third place
- Hạng 4–10 · · Month top 10
- Hạng 1–1 · · Manager of the month
- Hạng 2–2 · · Month runner-up
- Hạng 3–3 · · Month third place
- Hạng 4–10 · · Month top 10
- Hạng 1–1 · · Manager of the month
- Hạng 2–2 · · Month runner-up
- Hạng 3–3 · · Month third place
- Hạng 4–10 · · Month top 10
- Hạng 1–1 · · Manager of the month
- Hạng 2–2 · · Month runner-up
- Hạng 3–3 · · Month third place
- Hạng 4–10 · · Month top 10
- Hạng 1–1 · · Manager of the month
- Hạng 2–2 · · Month runner-up
- Hạng 3–3 · · Month third place
- Hạng 4–10 · · Month top 10
- Hạng 1–1 · · Manager of the month
- Hạng 2–2 · · Month runner-up
- Hạng 3–3 · · Month third place
- Hạng 4–10 · · Month top 10
- Hạng 1–1 · · Manager of the month
- Hạng 2–2 · · Month runner-up
- Hạng 3–3 · · Month third place
- Hạng 4–10 · · Month top 10
- Hạng 1–1 · · Season champion
- Hạng 2–3 · · Season podium
- Hạng 4–10 · · Season top 10
Bảng xếp hạng trực tiếp
| # | Người chơi | XP |
|---|---|---|
| 1 | mosayebiaref7 | 95 |
| 2 | footfantasy2109 | 93 |
| 3 | kmohammadreza13 | 85 |
| 3 | amirmahdihoseini17 | 85 |
| 5 | amirbanisaeed78 | 84 |
| 6 | 𝐒𝐄𝐏𝐄𝐇𝐑 | 82 |
| 6 | jahanipourh | 82 |
| 8 | youbeingyou69 | 80 |
| 8 | rajabi.m1991 | 80 |
| 10 | nilouofarnazemi | 78 |
| 10 | amshiri67 | 78 |
| 10 | ghane.mohadese | 78 |
| 10 | alirezammhdi1385 | 78 |
| 10 | Mr-Gambler | 78 |
| 15 | . | 77 |
| 15 | mn | 77 |
| 15 | hamid_mousavi | 77 |
| 15 | maneshi.meh | 77 |
| 15 | milad1085 | 77 |
| 20 | kiarashtab | 76 |
| 20 | amyrymhmd942 | 76 |
| 20 | VivaArgentina | 76 |
| 23 | Ehsan_milano | 75 |
| 23 | ahangarym34 | 75 |
| 25 | erfanmot | 73 |
| 26 | alirezht | 72 |
| 26 | kasrakoosha | 72 |
| 26 | amir1376hossein1997 | 72 |
| 26 | mahdiyaghoubi0017 | 72 |
| 26 | mutahirshah201 | 72 |
| 26 | dariush717 | 72 |
| 32 | kian.kaveh7394 | 70 |
| 32 | mhra1377 | 70 |
| 34 | parsa.ghorbani1010 | 69 |
| 35 | rofagha110 | 68 |
| 35 | Hesam | 68 |
| 35 | parsateymoori50 | 68 |
| 35 | amirhossein | 68 |
| 39 | mehrasakbari291 | 67 |
| 39 | omidmoghiseh9512 | 67 |
| 39 | mahdigh2019 | 67 |
| 39 | parsaiiparsa19 | 67 |
| 39 | Seraj_Rajabi | 67 |
| 39 | reza | 67 |
| 45 | Alihfz76 | 66 |
| 45 | amir.adibmanesh | 66 |
| 47 | erfan | 65 |
| 47 | saeed_adlz | 65 |
| 47 | elyasbabolinezhadi | 65 |
| 47 | navidfaghih | 65 |
XP và kết quả dự đoán chỉ mang tính giải trí và không có giá trị tiền tệ. Mọi việc đổi sang thưởng Midas Exchange thuộc toàn quyền của Midas, theo Điều khoản Dịch vụ và Cảnh báo. Thưởng là tín dụng khuyến mãi không thể rút. Xem điều khoản đầy đủ. Điều khoản Dịch vụ · Tuyên bố miễn trừ